베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phép thử" (1)
phép thử
영어
명사test, litmus test
Đề xuất ngừng bắn một tuần được đưa ra như một phép thử.
A one-week ceasefire proposal was put forward as a test.
관련 단어 "phép thử" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phép thử" (1)
Đề xuất ngừng bắn một tuần được đưa ra như một phép thử.
A one-week ceasefire proposal was put forward as a test.
